Hotline 09.66666.233
My Cart

Điều Hòa Trung Tâm Daikin VRV X

Sẵn hàng
SKU
Điều Hòa Trung Tâm Daikin VRV X
Liên hệ có giá tốt 024 3 763 3496

HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM DAIKIN VRV X 1 CHIỀU

1. Dàn Nóng Điều Hòa Trung Tâm Daikin VRV X

a, Tổ hợp dàn nóng VRV X

HP kW

Công suất

danh định

Tên model Tổ hợp

Công cụ kết nối

các dàn nóng

Tổng công suất danh định

của tổ hợp dàn lạnh

Số dàn lạnh kết nối tối đa
6HP 16.0 150 RXUQ6A RXUQ6A 75 đến 195 (300) 9(15)
8HP 22.4 200 RXUQ8A RXUQ8A 100 đến 260 (400) 13(20)
10HP 28.0 250 RXUQ10A RXUQ10 125 đến 325 (500) 16(25)
12HP 33.5 300 RXUQ12A RXUQ12A 150 đến 390 (600) 19(30)
14HP 40.0 350 RXUQ14A RXUQ14A 175 đến 455 (700) 22(35)
16HP 45.0 400 RXUQ16A RXUQ16A 200 đến 520 (800) 26(45)
18HP 50.0 450 RXUQ18A RXUQ18A 225 đến 585 (900) 29(45)
20HP 56.0 500 RXUQ20A RXUQ20A 250 đến 650 (800) 32(50)
12HP 32.0 300 RXUQ12AM RXUQ6A+RXUQ6A BHFP22P100 150 đến 390 (480) 19(24)
14HP 38.4 350 RXUQ14AM RXUQ6A+RXUQ8A 175 đến 455 (560) 22(28)
16HP 44.8 400 RXUQ16AM RXUQ8A+RXUQ6A 200 đến 520 (640) 26(32)
18HP 50.4 450 RXUQ18AM RXUQ8A+RXUQ10A 225 đến 585 (720) 29(36)
20HP 55.9 500 RXUQ20AM RXUQ8A+RXUQ12A 250 đến 650 (650) 32(40)
18HP 48.0 450 RXUQ18AM1 RXUQ6A x 3 BHFP22P151 225 đến 585 (5858) 29(29)
20HP 54.4 500 RXUQ20AM1 RXUQ6A x 2 + RXUQ8A 250 đến 650 (650) 32(32)
22HP 61.5 550 RXUQ22AM RXUQ10A + RXUQ12A BHFP22P100 275 đến 715 (880) 35(44)
24HP 67.0 600 RXUQ24AM RXUQ12A x 2 300 đến 780 (960) 39(48)
26HP 73.5 650 RXUQ26AM RXUQ12A + RXUQ14A 325 đến 845 (1,040) 42(52)
28HP 78.5 700 RXUQ28AM RXUQ12A + RXUQ16A 350 đến 910 (1,120) 45(56)
30HP 83.5 7500 RXUQ30AM RXUQ12A + RXUQ18A 375 đến 975 (1,200) 48(60)
32HP 89.5 800 RXUQ32AM RXUQ12A + RXUQ20A 400 đến 1,040 (1,280) 52(64)
34HP 96.0 850 RXUQ34AM RXUQ14A + RXUQ20A 425 đến 1,105 (1,360) 55(64)
36HP 101 900 RXUQ36AM RXUQ16A + RXUQ20A 450 đến 1,170 (1,440) 58(64)
38HP 106 950 RXUQ38AM RXUQ18A + RXUQ20A 475 đến 1,235 (1,520) 61(64)
40HP 112 1,000 RXUQ40AM RXUQ20A x 2 500 đến 1,300 (1,600) 64(64)
42HP 117 1,050 RXUQ42AM RXUQ12A x 2 + RXUQ18A BHFP22P151 525 đến 1,365 (1,365) 64(64)
44HP 123 1,100 RXUQ44AM RXUQ12A x 2 + RXUQ20A 550 đến 1,430 (1,430)
46HP 130 1,150 RXUQ46AM RXUQ12A + RXUQ14A + RXUQ20A 575 đến 1,495 (1,495)
48HP 135 1,200 RXUQ48AM RXUQ12A + RXUQ16A + RXUQ20A 600 đến 1,560 (1,560)
50HP 140 1,250 RXUQ50AM RXUQ12A + RXUQ18A + RXUQ20A 625 đến 1,625(1,625)
52HP 146 1,300 RXUQ52AM RXUQ12A + RXUQ20A x 2 650 đến 1,690 (1,690)
54HP 152 1,350 RXUQ54AM RXUQ14A + RXUQ20A x 2 675 đến 1,755 (1,755)
56HP 157 1,400 RXUQ56AM RXUQ16A + RXUQ20A x 2 700 đến 1,820 (1,820)
58HP 162 1,450 RXUQ58AM RXUQ18A + RXUQ20A x 2 725 đến 1,885 (1,885)
60HP 168 1,500 RXUQ60AM RXUQ20A x 3 750 đến 1,950 (1,950)

*1. Đối với kết nối tổ hợp, cần phải có bộ nối đa chức năng dàn nóng (bán riêng).

*2. Giá trị trọng ngoặc dựa trên kết nối các dàn lạnh được ghi nhận ở mức công suất tối đa, 200% dàn nóng đơn, 160% cho các tổ hợp 2 dàn nóng và 130% cho tổ hợp 3 dàn nóng.

Đối với kết hợp của các dàn lạnh VRV và các dàn lạnh dân dụng hoặc chỉ các dàn lạnh dân dụng

Tên model kW HP

Công suất

danh định

Tổng công suất danh định của tổ hợp dàn lạnh

Số dàn lạnh

kết nối tối đa

Tổ hợp (%)
50% 100% 130%
RXUQ6AYM(W) 16.0 6 150 75 150 195 9
RXUQ8AYM(W) 22.4 8 200 100 200 260 13
RXUQ10AYM(W) 28.0 10 250 125 250 325 16
RXUQ12AYM(W) 33.5 12 300 150 300 390 19
RXUQ14AYM(W) 40.0 14 350 175 350 455 22
RXUQ16AYM(W) 45.0 16 400 200 400 520 26
RXUQ18AYM(W) 50.0 18 450 225 450 585 29
RXUQ20AYM(W) 56.0 20 500 250 500 650 32

b, Thông số kỹ thuật các model dàn nóng VRV X

Model  RXUQ6AYM(W) RXUQ8AYM(W) RXUQ10AYM(W) RXUQ12AYM(W) RXUQ14AYM(W) RXUQ16AYM(W) RXUQ18AYM(W) RXUQ20AYM(W)
Tổ hợp kết nối
Nguồn điện Hệ thống 3 pha, 4 dây, 380-415V/380V, 50/60Hz
Công suất làm lạnh Btu/h 54,600 76,400 95,500 114,000 136,000 154,000 171,000 191,000
kW 16.0 22.4 28.0 33.5 40.0 45.0 50.0 56
Điện năng tiêu thụ kW 3.23 4.82 6.29 7.81 9.46 11.4 12.8 14.8
Điều khiển công suất % 23-100 19-100 13-100 12-100 11-100 9-100 7-100
Màu sắc vỏ máy Trắng ngà (5Y7.5/1) (Màu nâu kim loại)
Loại máy nénkW Xoắn ốc (scroll) dạng kín
Công suất động cơ máy nén kW 2.4x1 3.4x1 4.2x1 5.2x1 (3.4x1)+(2.9x1) (3.4x1)+(3.9x1) (3.7x1)+(4.3x1) (4.9x1)+(4.2x1)
Lưu lượng gió m3/phút 119 178 191 218 268 297
Kích thước (CxRxD) mm 1,657x930x765 1,657x1,240x765
Trọng lượng kg 185(195') 215(235*1) 275(295*1) 291(316*1)
Độ ồn dBA 54 56 58 59 62 65
Phạm vi vận hành oCDB 10 đến 49
Lượng nạp ga R410A kg 6.4 6.6 8.3 8.5 9.7 9.8 11.7
Ống kết nối lỏng mm 9.5
12.7
15.9
Ống kết nối hơi mm 19.1 22.2 28.6

Model  RXUQ12AMYM(W) RXUQ14AMYM(W) RXUQ16AMYM(W) RXUQ18AMYM(W) RXUQ20AMYM(W) RXUQ18AM1YM(W) RXUQ20AM1YM(W) RXUQ22AMYM(W) RXUQ24AMYM(W) RXUQ26AMYM(W)
Tổ hợp kết nối RXUQ6AYM(W) RXUQ6AYM(W) RXUQ8AYM(W) RXUQ8AYM(W) RXUQ8AYM(W) RXUQ6AYM(W) RXUQ6AYM(W) RXUQ10AYM(W) RXUQ12AYM(W) RXUQ12AYM(W)
RXUQ6AYM(W) RXUQ8AYM(W) RXUQ8AYM(W) RXUQ10AYM(W) RXUQ12AYM(W) RXUQ6AYM(W) RXUQ6AYM(W) RXUQ12AYM(W) RXUQ12AYM(W) RXUQ14AYM(W)
RXUQ6AYM(W) RXUQ8AYM(W)
Nguồn điện Hệ thống 3 pha, 4 dây, 380-415V/380V, 50/60Hz
Công suất làm lạnh Btu/h 109,000 131,000 153,000 172,000 191,000 164,000 186,000 210,000 229,000 251,000
kW 32.0 38.4 44.8 50.4 55.9 48.0 54.4 61.5 67.0 73.5
Điện năng tiêu thụ kW 6.46 8.05 9.64 11.1 12.6 9.69 11.3 14.1 15.6 17.3
Điều khiển công suất % 11-100 10-100 9-100 8-100 7-100 8-100 7-100 6-100
Màu sắc vỏ máy Trắng ngà (5Y7.5/1) (Màu nâu kim loại)
Loại máy nénkW Xoắn ốc (scroll) dạng kín
Công suất động cơ máy nén kW (2.4x1)+(2.4x1) (2.4x1)+(3.4x1) (3.4x1)+(3.4x1) (3.4x1)+(4.2x1) (3.4x1)+(5.2x1) (2.4x1)+(2.4x1)+(2.4x1) (2.4x1)+(2.4x1)+(3.4x1) (4.2x1)+(5.2x1) (5.2x1)+(5.2x1)
Lưu lượng gió m3/phút 297
Kích thước (CxRxD) mm
Trọng lượng kg
Độ ồn dBA 65
Phạm vi vận hành oCDB 10 đến 49
Lượng nạp ga R410A kg
Ống kết nối lỏng mm
Ống kết nối hơi mm
Viết đánh giá của bạn!
Mời bạn đánh giá sản phẩm:Điều Hòa Trung Tâm Daikin VRV X
Your Rating
Type your content here.