ĐIỀU HÒA DÂN DỤNG

THỐNG KÊ TRUY CẬP


mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterHôm nay59
mod_vvisit_counterHôm qua1164
mod_vvisit_counterTuần này2356
mod_vvisit_counterTháng này26259
mod_vvisit_counterTất cả1228991

Điều hòa 2 chiều

sắp xếp theo: : orderby Xem: :
  • Loại máy : 2 chiều, Inverter (tiết kiệm điện), Gas lạnh : R22
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : chiều lạnh 9.000 BTU (tối thiểu 4.400 BTU - tối đa 10.200 BTU)/ chiều nóng 11.600 BTU (Tối thiểu 4.400 BTU - tối đa 13.650 BTU) ~ 2.5KW lạnh/3.4KW nóng - Thích hợp cho các phòng có diện tích nhỏ hơn 16m2 hoặc tương đương 50m3 trở xuống.
  • Công suất tiêu thụ điện : chiều lạnh 0,725 KW (Tối thiểu 0,31 KW - Tối đa 1,03 KW), chiều nóng 1 KW (Tối thiểu 0,31 KW - Tối đa 1,22 KW)
  • Giá tham khảo: Liên hệ
  • Loại máy : 2 chiều, Inverter (tiết kiệm điện), Gas lạnh : R22
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : chiều lạnh 11.900 BTU (tối thiểu 4.750 BTU - tối đa 12.950 BTU)/ chiều nóng 14.300 BTU (Tối thiểu 4.750 BTU - tối đa 17.050 BTU) ~ 3.5KW lạnh/4.2KW nóng - Thích hợp cho các phòng có diện tích nhỏ hơn 22m2 hoặc tương đương 70m3 trở xuống.
  • Công suất tiêu thụ điện : chiều lạnh 1,13 KW (Tối thiểu 0,305 KW - Tối đa 1,37 KW), chiều nóng 1,31 KW (Tối thiểu 0,33 KW - Tối đa 1,58 KW)
  • Giá tham khảo: Liên hệ

  • Loại máy : 2 chiều, Inverter (tiết kiệm điện), Gas lạnh : R22
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : chiều lạnh 17.700 BTU (tối thiểu 5.100 BTU - tối đa 20.100 BTU)/ chiều nóng 22.200 BTU (Tối thiểu 5.100 BTU - tối đa 23.700 BTU) ~ 5.2KW lạnh/6.5KW nóng - Thích hợp cho các phòng có diện tích nhỏ hơn 30m2 hoặc tương đương 90m3 trở xuống.
  • Công suất tiêu thụ điện : chiều lạnh 1,6 KW (Tối thiểu 0,45 KW - Tối đa 2,3 KW), chiều nóng 1,84 KW (Tối thiểu 0,41 KW - Tối đa 2,8 KW)
  • Giá tham khảo: Liên hệ
  • Loại máy : 2 chiều, Inverter (tiết kiệm điện), Gas lạnh : R22
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : chiều lạnh 21.200 BTU (tối thiểu 7.500 BTU - tối đa 25.900 BTU)/ chiều nóng 24.600 BTU (Tối thiểu 7.500 BTU - tối đa 30.700 BTU) ~ 6.2KW lạnh/7.2KW nóng - Thích hợp cho các phòng có diện tích nhỏ hơn 35m2 hoặc tương đương 105m3 trở xuống.
  • Công suất tiêu thụ điện : chiều lạnh 2,1 KW (Tối thiểu 0,63 KW - Tối đa 3,21 KW), chiều nóng 2,120 KW (Tối thiểu 0,57 KW - Tối đa 3,23 KW)
  • Giá tham khảo: Liên hệ

  • Loại máy : 2 chiều, Inverter (tiết kiệm điện), Gas lạnh : R22
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : chiều lạnh 24.200 BTU (tối thiểu 9.900 BTU - tối đa 27.300 BTU)/ chiều nóng 29.000 BTU (Tối thiểu 9.900 BTU - tối đa 33.100 BTU) ~ 7.1KW lạnh/8.5KW nóng - Thích hợp cho các phòng có diện tích nhỏ hơn 40m2 hoặc tương đương 120m3 trở xuống.
  • Công suất tiêu thụ điện : chiều lạnh 2,6 KW (Tối thiểu 0,72 KW - Tối đa 3,35 KW), chiều nóng 2,58 KW (Tối thiểu 0,66 KW - Tối đa 3,49 KW)
  • Giá tham khảo: Liên hệ
  • Loại máy : 2 chiều, Inverter (tiết kiệm điện)
  • Gas lạnh : R410, áp suất nén cao hơn, do đó hiệu suất máy nén làm lạnh cực đại và tiết kiệm cao nhất
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : chiều lạnh 9.000 BTU (tối thiểu 4.100 BTU - tối đa 10.200 BTU)/ chiều nóng 11.600 BTU (Tối thiểu 4.100 BTU - tối đa 15.350 BTU) ~ 2.5KW lạnh/3.4KW nóng - Thích hợp cho các phòng có diện tích nhỏ hơn 16m2 hoặc tương đương 50m3 trở xuống.
  • Công suất tiêu thụ điện : chiều lạnh 0,6 KW (Tối thiểu 0,3 KW - Tối đa 0,8 KW), chiều nóng 0,83 KW (Tối thiểu 0,29 KW - Tối đa 1,34 KW)
  • Giá tham khảo: Liên hệ

  • Loại máy : 2 chiều, Inverter (tiết kiệm điện)
  • Gas lạnh : R410, áp suất nén cao hơn, do đó hiệu suất máy nén làm lạnh cực đại và tiết kiệm cao nhất
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : chiều lạnh 12.000 BTU (tối thiểu 4.100 BTU - tối đa 12.900 BTU)/ chiều nóng 11.600 BTU (Tối thiểu 4.100 BTU - tối đa 17.050 BTU) ~ 3.5 KW lạnh/4 KW nóng - Thích hợp cho các phòng có diện tích nhỏ hơn 22m2 hoặc tương đương 70m3 trở xuống.
  • Công suất tiêu thụ điện : chiều lạnh 1,02 KW (Tối thiểu 0,3 KW - Tối đa 1,2 KW), chiều nóng 1,08 KW (Tối thiểu 0,29 KW - Tối đa 1,55 KW)
  • Giá tham khảo: Liên hệ
  • Loại máy : 2 chiều, Inverter (tiết kiệm điện)
  • Gas lạnh : R410, áp suất nén cao hơn, do đó hiệu suất máy nén làm lạnh cực đại và tiết kiệm cao nhất
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : chiều lạnh 17.100 BTU (tối thiểu 5.800 BTU - tối đa 20.500 BTU)/ chiều nóng 19.800 BTU (Tối thiểu 5.800 BTU - tối đa 26.300 BTU) ~ 5.0KW lạnh/5.8KW nóng - Thích hợp cho các phòng có diện tích nhỏ hơn 30m2 hoặc tương đương 90m3 trở xuống.
  • Công suất tiêu thụ điện : chiều lạnh 1,55 KW (Tối thiểu 0,44 KW - Tối đa 2,08 KW), chiều nóng 1,6 KW (Tối thiểu 0,4 KW - Tối đa 2,53 KW)
  • Giá tham khảo: Liên hệ

  • Loại máy : 2 chiều, Inverter (tiết kiệm điện)
  • Gas lạnh : R410, áp suất nén cao hơn, do đó hiệu suất máy nén làm lạnh cực đại và tiết kiệm cao nhất
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : chiều lạnh 20.500 BTU (tối thiểu 5.800 BTU - tối đa 22.900 BTU)/ chiều nóng 23.900 BTU (Tối thiểu 5.800 BTU - tối đa 27.300 BTU) ~ 6 KW lạnh/7 KW nóng - Thích hợp cho các phòng có diện tích nhỏ hơn 35m2 hoặc tương đương 105m3 trở xuống.
  • Công suất tiêu thụ điện : chiều lạnh 1,98 KW (Tối thiểu 0,44 KW - Tối đa 2,39 KW), chiều nóng 2,04 KW (Tối thiểu 0,4 KW - Tối đa 2,81 KW)
  • Giá tham khảo: Liên hệ
  • Loại máy : 2 chiều, Inverter (tiết kiệm điện)
  • Gas lạnh : R410, áp suất nén cao hơn, do đó hiệu suất máy nén làm lạnh cực đại và tiết kiệm cao nhất
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : chiều lạnh 24.200 BTU (tối thiểu 7.800 BTU - tối đa 29.000 BTU)/ chiều nóng 28.000 BTU (Tối thiểu 7.900 BTU - tối đa 34.100 BTU) ~ 7.1KW lạnh/8.2KW nóng - Thích hợp cho các phòng có diện tích nhỏ hơn 40m2 hoặc tương đương 120m3 trở xuống.
  • Công suất tiêu thụ điện : chiều lạnh 2,36 KW (Tối thiểu 0,57 KW - Tối đa 3,2 KW), chiều nóng 2,52 KW (Tối thiểu 0,52 KW - Tối đa 3,73 KW)
  • Giá tham khảo: Liên hệ

  • Loại máy : 2 chiều
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : 18.000 BTU
  • Tính năng : điều khiển Inverter
  • Hệ thống lọc khí nanoe-G (Mới)
  • Cảm biến Econavi
  • Cảm biến AUTOCOMFORT
  • Làm lạnh không khô
  • Chế độ hoạt động siêu êm
  • Chế độ làm lạnh nhanh
  • Dàn tản nhiệt màu xanh
  • Giá : Xem giá
  • Loại máy : 2 chiều
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : 9.000 BTU
  • Tính năng : điều khiển Inverter
  • Hệ thống lọc khí nanoe-G (Mới)
  • Cảm biến Econavi
  • Cảm biến AUTOCOMFORT
  • Làm lạnh không khô
  • Chế độ hoạt động siêu êm
  • Chế độ làm lạnh nhanh
  • Dàn tản nhiệt màu xanh
  • Giá : Xem giá

  • Loại máy : 2 chiều
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : 12.000 BTU
  • Tính năng : điều khiển Inverter
  • Hệ thống lọc khí nanoe-G (Mới)
  • Cảm biến Econavi
  • Cảm biến AUTOCOMFORT
  • Làm lạnh không khô
  • Chế độ hoạt động siêu êm
  • Chế độ làm lạnh nhanh
  • Dàn tản nhiệt màu xanh
  • Giá : Xem giá
  • Loại máy : 2 chiều
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : 24.000 BTU
  • Tính năng : điều khiển Inverter
  • Hệ thống lọc khí nanoe-G (Mới)
  • Cảm biến Econavi
  • Cảm biến AUTOCOMFORT
  • Làm lạnh không khô
  • Chế độ hoạt động siêu êm
  • Chế độ làm lạnh nhanh
  • Dàn tản nhiệt màu xanh
  • Giá : Xem giá

  • Loại máy : 2 chiều
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : 9.000 BTU
  • Hệ thống lọc khí nanoe-G (Mới)
  • Cảm biến Econavi
  • Cảm biến AUTOCOMFORT
  • Chế độ hoạt động siêu êm
  • Chế độ làm lạnh nhanh
  • Dàn tản nhiệt màu xanh
  • Giá : Xem giá
  • Loại máy : 2 chiều
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : 18.000 BTU
  • Hệ thống lọc khí nanoe-G (Mới)
  • Cảm biến Econavi
  • Cảm biến AUTOCOMFORT
  • Chế độ hoạt động siêu êm
  • Chế độ làm lạnh nhanh
  • Dàn tản nhiệt màu xanh
  • Giá : Xem giá

  • Loại máy : 2 chiều
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : 12.000 BTU
  • Hệ thống lọc khí nanoe-G (Mới)
  • Cảm biến Econavi
  • Cảm biến AUTOCOMFORT
  • Chế độ hoạt động siêu êm
  • Chế độ làm lạnh nhanh
  • Dàn tản nhiệt màu xanh
  • Giá : Xem giá
  • Loại máy : 2 chiều
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : 24.000 BTU
  • Hệ thống lọc khí nanoe-G (Mới)
  • Cảm biến Econavi
  • Cảm biến AUTOCOMFORT
  • Chế độ hoạt động siêu êm
  • Chế độ làm lạnh nhanh
  • Dàn tản nhiệt màu xanh
  • Giá : Xem giá

  • Loại máy : 2 chiều
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : 9.000 BTU
  • Giá : Xem giá
  • Loại máy : 2 chiều
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : 12.000 BTU
  • Giá : Xem giá

  • Loại máy : 2 chiều
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : 18.000 BTU
  • Giá : Xem giá
  • Loại máy : 2 chiều
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : 24.000 BTU
  • Giá : Xem giá

  • Loại máy : 2 chiều
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : 9.000 BTU
  • Giá : Xem giá
  • Loại máy : 2 chiều
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : 12.000 BTU
  • Giá : Xem giá

  • Loại máy : 2 chiều
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : 18.000 BTU
  • Giá : Xem giá
  • Loại máy : 2 chiều
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : 24.000 BTU
  • Giá : Xem giá

  • Loại máy : 2 chiều
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : 9.000 BTU
  • Hình thức sang trọng
  • Lắp đặt dễ dàng
  • Bộ lọc khử mùi
  • Tự động đảo gió
  • Tự động chuẩn đoán sự cố
  • Tự động khởi động lại
  • Tiết kiệm điện năng
  • Vận hành êm dịu
  • Tự làm sạch máy
  • Giá : Xem giá
  • Loại máy : 2 chiều
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : 12.000 BTU
  • Hình thức sang trọng
  • Lắp đặt dễ dàng
  • Bộ lọc khử mùi
  • Tự động đảo gió
  • Tự động chuẩn đoán sự cố
  • Tự động khởi động lại
  • Tiết kiệm điện năng
  • Vận hành êm dịu
  • Tự làm sạch máy
  • Giá : Xem giá

  • Loại máy : 2 chiều
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : 18.000 BTU
  • Hình thức sang trọng
  • Lắp đặt dễ dàng
  • Bộ lọc khử mùi
  • Tự động đảo gió
  • Tự động chuẩn đoán sự cố
  • Tự động khởi động lại
  • Tiết kiệm điện năng
  • Vận hành êm dịu
  • Tự làm sạch máy
  • Giá : Xem giá
  • Loại máy : 2 chiều
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : 24.000 BTU
  • Hình thức sang trọng
  • Lắp đặt dễ dàng
  • Bộ lọc khử mùi
  • Tự động đảo gió
  • Tự động chuẩn đoán sự cố
  • Tự động khởi động lại
  • Tiết kiệm điện năng
  • Vận hành êm dịu
  • Tự làm sạch máy
  • Giá : Xem giá

  • Loại máy : 2 chiều
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : 9.700 BTU
  • Dàn tản nhiệt mạ vàng Gold Fin
  • Làm lạnh nhanh - Jet Cool
  • Tự vận hành khi có điện lại
  • Tự động thổi gió 4 hướng
  • Điều chỉnh hướng gió
  • Tự vận hành khi có điện lại
  • Điều Khiển Nhiệt Độ
  • Bộ Hẹn Giờ
  • Tự Chẩn Đoán Lỗi
  • Giá : Xem giá
  • Loại máy : 2 chiều
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : 12.500 BTU
  • Dàn tản nhiệt mạ vàng Gold Fin
  • Làm lạnh nhanh - Jet Cool
  • Tự vận hành khi có điện lại
  • Tự động thổi gió 4 hướng
  • Điều chỉnh hướng gió
  • Tự vận hành khi có điện lại
  • Điều Khiển Nhiệt Độ
  • Bộ Hẹn Giờ
  • Tự Chẩn Đoán Lỗi
  • Giá : Xem giá

  • Loại máy : 2 chiều
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : 18.000 BTU
  • Dàn tản nhiệt mạ vàng Gold Fin
  • Làm lạnh nhanh - Jet Cool
  • Tự vận hành khi có điện lại
  • Tự động thổi gió 4 hướng
  • Điều chỉnh hướng gió
  • Tự vận hành khi có điện lại
  • Điều Khiển Nhiệt Độ
  • Bộ Hẹn Giờ
  • Tự Chẩn Đoán Lỗi
  • Giá : Xem giá
  • Loại máy : 2 chiều
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : 24.000 BTU
  • Dàn tản nhiệt mạ vàng Gold Fin
  • Làm lạnh nhanh - Jet Cool
  • Tự vận hành khi có điện lại
  • Tự động thổi gió 4 hướng
  • Điều chỉnh hướng gió
  • Tự vận hành khi có điện lại
  • Điều Khiển Nhiệt Độ
  • Bộ Hẹn Giờ
  • Tự Chẩn Đoán Lỗi
  • Giá : Xem giá

  • Loại máy : 2 chiều
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : 9.000 BTU
  • Giá : Xem giá
  • Loại máy : 2 chiều
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : 12.000 BTU
  • Giá : Xem giá

  • Loại máy : 2 chiều
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : 18.000 BTU
  • Giá : Xem giá
  • Loại máy : 2 chiều
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : 28.000 BTU
  • Giá : Xem giá

  • Loại máy : 2 chiều
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : 24.000 BTU
  • Giá : Xem giá
  • Loại máy : 2 chiều
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : 18.000 BTU
  • Giá : Xem giá

  • Loại máy : 2 chiều
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : 12.000 BTU
  • Giá : Xem giá
  • Loại máy : 2 chiều
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : 9.000 BTU
  • Giá : Xem giá

  • Loại máy : 2 chiều
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : 12.000 BTU
  • Giá : Xem giá
  • Loại máy : 2 chiều
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : 9.000 BTU
  • Giá : Xem giá

  • Loại máy : 2 chiều, Inverter (tiết kiệm điện), Gas lạnh : R22
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : chiều lạnh 9.000 BTU (tối thiểu 4.400 BTU - tối đa 10.200 BTU)/ chiều nóng 11.600 BTU (Tối thiểu 4.400 BTU - tối đa 13.650 BTU) ~ 2.5KW lạnh/3.4KW nóng - Thích hợp cho các phòng có diện tích nhỏ hơn 16m2 hoặc tương đương 50m3 trở xuống.
  • Công suất tiêu thụ điện : chiều lạnh 0,725 KW (Tối thiểu 0,31 KW - Tối đa 1,03 KW), chiều nóng 1 KW (Tối thiểu 0,31 KW - Tối đa 1,22 KW)
  • Giá tham khảo: 11.300.000 VNĐ
  • Loại máy : 2 chiều, Inverter (tiết kiệm điện), Gas lạnh : R22
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : chiều lạnh 11.900 BTU (tối thiểu 4.750 BTU - tối đa 12.950 BTU)/ chiều nóng 14.300 BTU (Tối thiểu 4.750 BTU - tối đa 17.050 BTU) ~ 3.5KW lạnh/4.2KW nóng - Thích hợp cho các phòng có diện tích nhỏ hơn 22m2 hoặc tương đương 70m3 trở xuống.
  • Công suất tiêu thụ điện : chiều lạnh 1,13 KW (Tối thiểu 0,305 KW - Tối đa 1,37 KW), chiều nóng 1,31 KW (Tối thiểu 0,33 KW - Tối đa 1,58 KW)
  • Giá tham khảo: 13.650.000 VNĐ

  • Loại máy : 2 chiều, Inverter (tiết kiệm điện), Gas lạnh : R22
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : chiều lạnh 17.700 BTU (tối thiểu 5.100 BTU - tối đa 20.100 BTU)/ chiều nóng 22.200 BTU (Tối thiểu 5.100 BTU - tối đa 23.700 BTU) ~ 5.2KW lạnh/6.5KW nóng - Thích hợp cho các phòng có diện tích nhỏ hơn 30m2 hoặc tương đương 90m3 trở xuống.
  • Công suất tiêu thụ điện : chiều lạnh 1,6 KW (Tối thiểu 0,45 KW - Tối đa 2,3 KW), chiều nóng 1,84 KW (Tối thiểu 0,41 KW - Tối đa 2,8 KW)
  • Giá tham khảo: 21.100.000 VNĐ
  • Loại máy : 2 chiều, Inverter (tiết kiệm điện), Gas lạnh : R22
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : chiều lạnh 21.200 BTU (tối thiểu 7.500 BTU - tối đa 25.900 BTU)/ chiều nóng 24.600 BTU (Tối thiểu 7.500 BTU - tối đa 30.700 BTU) ~ 6.2KW lạnh/7.2KW nóng - Thích hợp cho các phòng có diện tích nhỏ hơn 35m2 hoặc tương đương 105m3 trở xuống.
  • Công suất tiêu thụ điện : chiều lạnh 2,1 KW (Tối thiểu 0,63 KW - Tối đa 3,21 KW), chiều nóng 2,120 KW (Tối thiểu 0,57 KW - Tối đa 3,23 KW)
  • Giá tham khảo: 29.200.000 VNĐ

  • Loại máy : 2 chiều, Inverter (tiết kiệm điện), Gas lạnh : R22
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : chiều lạnh 24.200 BTU (tối thiểu 9.900 BTU - tối đa 27.300 BTU)/ chiều nóng 29.000 BTU (Tối thiểu 9.900 BTU - tối đa 33.100 BTU) ~ 7.1KW lạnh/8.5KW nóng - Thích hợp cho các phòng có diện tích nhỏ hơn 40m2 hoặc tương đương 120m3 trở xuống.
  • Công suất tiêu thụ điện : chiều lạnh 2,6 KW (Tối thiểu 0,72 KW - Tối đa 3,35 KW), chiều nóng 2,58 KW (Tối thiểu 0,66 KW - Tối đa 3,49 KW)
  • Giá tham khảo: 32.900.000 VNĐ
  • Loại máy : 2 chiều, Inverter (tiết kiệm điện)
  • Gas lạnh : R410, áp suất nén cao hơn, do đó hiệu suất máy nén làm lạnh cực đại và tiết kiệm cao nhất
  • Kiểu máy : Treo tường
  • Công suất : chiều lạnh 9.000 BTU (tối thiểu 4.100 BTU - tối đa 10.200 BTU)/ chiều nóng 11.600 BTU (Tối thiểu 4.100 BTU - tối đa 15.350 BTU) ~ 2.5KW lạnh/3.4KW nóng - Thích hợp cho các phòng có diện tích nhỏ hơn 16m2 hoặc tương đương 50m3 trở xuống.
  • Công suất tiêu thụ điện : chiều lạnh 0,6 KW (Tối thiểu 0,3 KW - Tối đa 0,8 KW), chiều nóng 0,83 KW (Tối thiểu 0,29 KW - Tối đa 1,34 KW)
  • Giá tham khảo: 12.700.000 VNĐ